加分

加分
jiāfēn
gia phân

thêm điểm; điểm cộng; điểm thưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thêm điểm; điểm cộng; điểm thưởng

    • Cô giáo đã cho tôi điểm cộng.

  2. động từ

    thêm điểm; cộng điểm thưởng

    • Lần thi này tôi được cộng điểm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.