Tới nội dung chính

功效

功效
gōngxiào
công hiệu

sức mạnh; lực tác động; hiệu lực

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28978
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sức mạnh; lực tác động; hiệu lực

    • 。

      Công hiệu của loại thuốc này rất tốt.

功
gōng
công
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu