- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sóng cơ học
sóng cơ học
Sóng cơ học là một hiện tượng vật lý.
sóng cơ học
sóng cơ học
Sóng cơ học là một hiện tượng vật lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.