力学波

力学波
xué
lực học ba

sóng cơ học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng cơ học

    • Sóng cơ học là một hiện tượng vật lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.