Tới nội dung chính

力争

力争
lìzhēng
lực tranh

ra sức tranh thủ; cố gắng giành lấy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ra sức tranh thủ; cố gắng giành lấy

    • 。

      Chúng tôi cố gắng vươn lên.

  2. 貳动động từ

    dốc hết; tận lực

  3. 參动động từ

    ra sức tranh giành; nỗ lực phấn đấu

力
lì
lực
BỘ THỦ⼒
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu