劈离

劈离
phách ly

tách rời; phân ly

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tách rời; phân ly

    • Họ đã chia tay rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.