割取

割取
cắt thủ

cắt bỏ; cắt đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cắt bỏ; cắt đi

    • Anh ấy đã cắt một miếng thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.