- 居cư(ở, cư trú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
Bức ảnh chụp cảnh kịch này rất đẹp.
ảnh chụp cảnh phim; ảnh hậu trường
Tấm ảnh này rất đẹp.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
Bức ảnh chụp cảnh kịch này rất đẹp.
ảnh chụp cảnh phim; ảnh hậu trường
Tấm ảnh này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.