剑麻

剑麻
jiàn
kiếm ma

cây sisal; gai dứa (Agave sisalana)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sisal; gai dứa (Agave sisalana)

    • Cây kiếm ma là một loại cây trồng kinh tế quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thiêm(đều, tất cả)HÀI THANH
  • đao(dao, lưỡi kiếm)BỘ

Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.