Tới nội dung chính

剐

剐
guǎ
quả
⼑bộ đao · 9 nét

xẻo thịt (hình phạt); lăng trì

1 nghĩa#43275
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xẻo thịt (hình phạt); lăng trì

    • 。

      Anh ta bị lóc thịt.

剐
guǎ
quả
BỘ THỦ⼑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu