Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前镇
前镇
tiền trấn
khu Tiền Trấn, thuộc thành phố Cao Hùng, Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Tiền Trấn, thuộc thành phố Cao Hùng, Đài Loan(kế thừa)
- 。
Cianjhen là một quận của thành phố Cao Hùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 真chân(thật, chân thực)HÌNH THANH
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
前镇
Phồn thể前鎮
tiền trấn
khu Tiền Trấn, thuộc thành phố Cao Hùng, Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Tiền Trấn, thuộc thành phố Cao Hùng, Đài Loan(kế thừa)
- 。
Cianjhen là một quận của thành phố Cao Hùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)