- 肖tiêu(nhỏ bé, giống nhau)HÌNH THANH
- 刂đao(dao)BỘ
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
gầy gò; ốm yếu
gầy gò; ốm yếu
Anh ấy trông rất gầy.
gầy gò; ốm yếu
thon dài; mảnh mai
Cô ấy trông rất mảnh mai.
gầy gò; ốm yếu
gầy hóp (má hóp gầy)
Anh ấy trông rất gầy gò.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
gầy gò; ốm yếu
gầy gò; ốm yếu
Anh ấy trông rất gầy.
gầy gò; ốm yếu
thon dài; mảnh mai
Cô ấy trông rất mảnh mai.
gầy gò; ốm yếu
gầy hóp (má hóp gầy)
Anh ấy trông rất gầy gò.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.