刺钢丝

刺钢丝
gāng
thích cương tơ

dây thép gai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây thép gai

    • Khu vực này được bao quanh bởi dây thép gai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.