刺激剂

刺激剂
thích kích tễ

chất kích thích; chất gây kích ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất kích thích; chất gây kích ứng

    • Chất kích thích này có hại cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.