刺客

刺客
thích khách

kẻ giết người; hung thủ; sát nhân

1 nghĩa#9104
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ giết người; hung thủ; sát nhân

    专门杀害他人的人zhuānmén shāhài tārén de rén

    • Sát thủ đã lẻn vào lâu đài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.