制药

制药
zhìyào
chế dược

bào chế thuốc; sản xuất dược phẩm

1 nghĩa#16169
NGHĨA

NGHĨA

  1. bào chế thuốc; sản xuất dược phẩm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.