制程

制程
zhìchéng
chế trình

quy trình sản xuất; quy trình chế tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quy trình sản xuất; quy trình chế tạo

    • Quy trình sản xuất này rất phức tạp.

  2. danh từ

    quy trình sản xuất; tiến trình chế tạo

    • Quy trình này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.