制热

制热
zhì
chế nhiệt

làm nóng; sưởi ấm (chức năng tạo nhiệt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm nóng; sưởi ấm (chức năng tạo nhiệt)

    • Cái điều hòa này có thể làm nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.