制油

制油
zhìyóu
chế dầu

chiết xuất dầu; khai thác dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiết xuất dầu; khai thác dầu

    • Nhà máy này chủ yếu sản xuất dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.