制导

制导
zhìdǎo
chế đạo

dẫn đường; dẫn hướng (tên lửa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dẫn đường; dẫn hướng (tên lửa)

    • Hệ thống dẫn đường tên lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.