制取

制取
zhì
chế thủ

điều chế; sản xuất (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    điều chế; sản xuất (hóa học)

    • Phòng thí nghiệm này đã sản xuất ra một hợp chất mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.