到案

到案
dàoàn
đáo án

ra hầu tòa; đến trình diện (tại tòa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra hầu tòa; đến trình diện (tại tòa)

    • Anh ấy bị yêu cầu ra tòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.