到时

到时
dàoshí
đáo thời

đến lúc đó; khi đó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đến lúc đó; khi đó

    • Đến lúc đó tôi sẽ nói cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.