到得

到得
dào
đáo đắc

đến được; đến tới (nơi nào đó hoặc thời điểm nào đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến được; đến tới (nơi nào đó hoặc thời điểm nào đó)

    • Chúng tôi đến quá sớm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.