- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
- 刂đao(con dao (bộ thủ))BỘ
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
cạo gió (liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc)
cạo gió (liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc)
Cạo gió là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
cạo gió (liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc)
cạo gió (liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc)
Cạo gió là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.