别脸

别脸
biéliǎn
biệt kiểm

quay mặt đi; ngoảnh mặt đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quay mặt đi; ngoảnh mặt đi

    • Cô ấy quay mặt đi không nhìn tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.