别有用心

别有用心
biéyǒuyòngxīn
biệt hữu dụng tâm

có dụng ý riêng; có mưu đồ thầm kín [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có dụng ý riêng; có mưu đồ thầm kín [thành ngữ]

    • Anh ta có ý đồ khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.