别无

别无
bié
biệt vô

không có gì khác; không còn gì khác (dùng trong cụm cố định)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không có gì khác; không còn gì khác (dùng trong cụm cố định)

    • Tôi không còn lựa chọn nào khác.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Ngoài cách này ra, chả có cách nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.