Tới nội dung chính

别处

别处
biéchù
biệt xứ

nơi khác; chỗ khác

1 nghĩa#7474
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nơi khác; chỗ khác

    中其他地方;不是这里的地方qítā dìfang;búshì zhèlǐ de dìfang

    • 。

      Bạn có thể tìm thấy nó ở nơi khác.

别
bié
biệt
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu