别墅
别墅
biệt thự
biệt thự; nhà biệt thự
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6545Lượng từ 幢 / 座
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biệt thự; nhà biệt thự
中郊外独立的高级住宅jiāowài dúlì de gāojí zhùzhái
- 。
Anh ấy sống trong một căn biệt thự.
Đang tải…
别墅
Phồn thể別墅
biệt thự
biệt thự; nhà biệt thự
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6545Lượng từ 幢 / 座
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biệt thự; nhà biệt thự
中郊外独立的高级住宅jiāowài dúlì de gāojí zhùzhái
- 。
Anh ấy sống trong một căn biệt thự.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.