Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
/
删改
删改
san cải
sửa đổi; cắt xén; biên tập
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa đổi; cắt xén; biên tập
- 。
Xin bạn giúp tôi chỉnh sửa bài viết này một chút.
- 貳动động từ
sửa đổi; chỉnh sửa
- 。
Xin bạn sửa đổi bài viết này một chút.
- 參动động từ
sửa đổi; cắt bớt và chỉnh sửa (văn bản)
- 。
Xin bạn sửa lại bài viết này một chút.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ删改
Phồn thể刪改
san cải
sửa đổi; cắt xén; biên tập
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa đổi; cắt xén; biên tập
- 。
Xin bạn giúp tôi chỉnh sửa bài viết này một chút.
- 貳动động từ
sửa đổi; chỉnh sửa
- 。
Xin bạn sửa đổi bài viết này một chút.
- 參动động từ
sửa đổi; cắt bớt và chỉnh sửa (văn bản)
- 。
Xin bạn sửa lại bài viết này một chút.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)