初步设想

初步设想
chūshèxiǎng
sơ bộ thiết tưởng

ý tưởng sơ bộ; dự kiến ban đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ý tưởng sơ bộ; dự kiến ban đầu

    • Đây chỉ là một ý tưởng sơ bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.