初学者

初学者
chūxuézhě
sơ học giả

người mới học; người mới bắt đầu; học viên sơ cấp

1 nghĩa#31022
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mới học; người mới bắt đầu; học viên sơ cấp

    • Anh ấy là một người mới học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.