创造论

创造论
chuàngzàolùn
sáng tạo luận

thuyết sáng tạo (tôn giáo); thuyết thần tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyết sáng tạo (tôn giáo); thuyết thần tạo

    • Anh ấy tin vào thuyết sáng tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.