刚毛

刚毛
gāngmáo
cương mao

lông cứng; lông tơ cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông cứng; lông tơ cứng

    • Lông cứng của lợn rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.