刚架

刚架
gāngjià
cương giá

khung cứng; khung kết cấu cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung cứng; khung kết cấu cứng

    • Khung cứng này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.