刚果

刚果
Gāngguǒ
cương quả

Cộng hoà Congo (Congo-Brazzaville hoặc Congo-Kinshasa)

1 nghĩa#22960
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng hoà Congo (Congo-Brazzaville hoặc Congo-Kinshasa)

    • Congo là một quốc gia châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.