列星

列星
lièxīng
liệt tinh

các vì sao; chòm sao; sự sắp xếp của các ngôi sao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các vì sao; chòm sao; sự sắp xếp của các ngôi sao

    • Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.