列宁

列宁
Lièníng
liệt ninh

Lê-nin (Vladimir Ilyich Lenin, 1870–1924), lãnh tụ cách mạng Nga

1 nghĩa#20261
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lê-nin (Vladimir Ilyich Lenin, 1870–1924), lãnh tụ cách mạng Nga

    • Lenin là người sáng lập Liên Xô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.