列印

列印
lièyìn
liệt ấn

in ra; in ấn (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in ra; in ấn (Đài Loan)

    • Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.