划线

划线
huàxiàn
hoạch tuyến

vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vạch đường; kẻ đường; phân ranh giới

    • Xin hãy gạch chân dưới các từ khóa.

  2. động từ

    vạch đường; kẻ đường

    • Xin hãy gạch một đường trên giấy.

  3. động từ

    gạch dưới; gạch chân

    • Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.