刑辱

刑辱
xíng
hình nhục

tra tấn và làm nhục; hành hạ sỉ nhục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tra tấn và làm nhục; hành hạ sỉ nhục

    • Anh ta bị tra tấn làm nhục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.