刑期

刑期
xíng
hình kỳ

thời hạn tù; kỳ hạn hình phạt

1 nghĩa#14716
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời hạn tù; kỳ hạn hình phạt

    被判罚的监禁时间长度bèi pànfá de jiānchí shíjiān chángduō

    • Án tù của anh ấy là mười năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.