刑拘

刑拘
xíng
hình câu

tạm giam hình sự; bắt tạm giam

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạm giam hình sự; bắt tạm giam

    • Anh ta đã bị tạm giam hình sự.

  2. động từ

    tạm giam hình sự; bắt tạm giam

    • Anh ta bị tạm giam hình sự rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.