刑场
刑场
hình trường
pháp trường; nơi hành quyết
1 nghĩa#45158
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
pháp trường; nơi hành quyết
- 。
Anh ta bị đưa đến pháp trường.
Đang tải…
刑场
Phồn thể刑場
hình trường
pháp trường; nơi hành quyết
1 nghĩa#45158
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
pháp trường; nơi hành quyết
- 。
Anh ta bị đưa đến pháp trường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.