刊物

刊物
kān
san vật

ấn phẩm; tạp chí; xuất bản

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44709
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ấn phẩm; tạp chí; xuất bản

    • Ấn phẩm này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.