切望

切望
qièwàng
thiết vọng

thiết tha mong mỏi; khao khát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thiết tha mong mỏi; khao khát

    • Tôi thiết tha mong được gặp lại bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.