切切私语

切切私语
qièqiè
thiết thiết tư ngữ

thì thầm riêng tư; thì thầm bên tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thì thầm riêng tư; thì thầm bên tai

    • Họ thì thầm riêng tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.