分项

分项
fēnxiàng
phân hạng

hạng mục con; tiểu mục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạng mục con; tiểu mục

    • Xin hãy liệt kê các hạng mục con này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.