分页符

分页符
fēn
phân hiệt phù

dấu ngắt trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu ngắt trang

    • Vui lòng chèn dấu ngắt trang ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.