分系统

分系统
fēntǒng
phân hệ thống

hệ thống con; phân hệ thống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống con; phân hệ thống

    • Phân hệ thống này là cốt lõi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.